<aside> ©️ IT: Từ A tới Á cho người ngoài ngành by @Rose Trinh

</aside>

Ngành IT luôn chứng kiến những thay đổi chóng mặt về công nghệ. Dù có nhiều giải pháp hiện đại, không phải lúc nào các doanh nghiệp cũng nhanh chóng chuyển đổi. Nhiều công ty vẫn giữ lại những phần mềm cũ để đảm bảo hoạt động liên tục và không làm gián đoạn quy trình kinh doanh.

image.png

Làm trong ngành IT này, hẳn là bạn đã phải ít nhất một lần nghe thấy khái niệm “legacy system”, nhất là những công ty outsource thì còn có thể nhận được request đập đi xây lại legacy systems. Vậy legacy system là gì? Legacy system là những phần mềm hoặc hệ thống đã lỗi thời nhưng vẫn phục vụ nhu cầu thiết yếu của doanh nghiệp. Kiểu như tới tuổi về hưu rồi những vẫn phải cân con cháu.

Do bất kỳ lý do nào thì, chi phí bảo trì của legacy system tăng lên theo thời gian, và bất kỳ cách giải quyết nào được áp dụng để đạt được chức năng mới có thể không hoạt động như mong muốn.

Vậy tại sao các doanh nghiệp vẫn sử dụng legacy system? Một phần là do những hệ thống này đã được tích hợp sâu vào quy trình làm việc và văn hóa công ty. Việc chuyển đổi sang một hệ thống mới không chỉ tốn kém về tài chính mà còn đòi hỏi thời gian và công sức để đào tạo nhân viên. Bên cạnh đó, có những chức năng mà legacy system cung cấp vẫn còn phù hợp với nhu cầu hiện tại của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, việc tiếp tục sử dụng legacy system có thể gây cản trở cho sự phát triển và đổi mới trong tương lai. Vì vậy, việc đánh giá và lên kế hoạch cho quá trình chuyển đổi công nghệ là điều cần thiết, giúp tổ chức không chỉ duy trì hoạt động mà còn phát triển bền vững trong môi trường cạnh tranh hiện nay.

Legacy System Modernization: When and How to Do It Right | Euristiq

Legacy System Modernization: When and How to Do It Right | Euristiq

Dưới đây là một số chiến lược phổ biến để đối phó với legacy systems:

  1. Giữ lại hoặc đóng gói (Retain or encapsulate):
  2. Triển khai lại (Rehosting):
  3. Chuyển nền tảng (Re-platforming):
  4. Tái cấu trúc (Refactoring):
  5. Tái kỹ thuật (Re-engineering):
  6. Tái xây dựng (Rebuild):
  7. Thay thế (Replace):